HSK 6
金牌
jīnpái名
huy chương vàng
gold medal
她为国家赢得了金牌。
Tā wèi guó jiā yíng dé le jīn pái.
She won a gold medal for her country.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.