HSK 4
牌子
páizi名
nhãn hiệu; biển hiệu
sign; trademark; brand
这个牌子的牛奶很好喝。
Zhè ge pái zi de niú nǎi hěn hǎo hē.
This brand of milk tastes good.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.