HSK 6
转
zhuàn动
quay; xoay
to revolve; to rotate; to spin; to stroll around; a revolution
饭后他常去公园转一圈。
Fàn hòu tā cháng qù gōng yuán zhuàn yì quān.
He often takes a stroll around the park after dinner.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.