HSK 6
足
zú形副
đủ; đầy đủ
(bound form) foot; leg; sufficient; ample; as much as; fully
现有食物足够大家吃两天。
Xiàn yǒu shí wù zú gòu dà jiā chī liǎng tiān.
The available food is sufficient for everyone for two days.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.