HSK 6
走廊
zǒuláng名
hành lang
corridor; aisle; hallway; passageway; veranda
护士推着药车经过医院走廊。
Hù shi tuī zhe yào chē jīng guò yī yuàn zǒu láng.
The nurse pushed the medicine cart along the hospital corridor.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.