HSK 6
解读
jiědú动
giải mã; diễn giải
to decipher; to decode; to interpret
专家从不同角度解读数据。
Zhuān jiā cóng bù tóng jiǎo dù jiě dú shù jù.
Experts interpreted the data from different perspectives.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.