HSK 1
读
dú动
đọc
to read out; to read aloud; to read; to attend (school); to study (a subject in school); to pronounce
妹妹在房间里读中文书。
Mèimei zài fángjiān lǐ dú Zhōngwén shū.
My younger sister is reading a Chinese book in her room.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.