HSK 4
阅读
yuèdú动
đọc; đọc hiểu
to read; reading
我每天睡前阅读半小时。
Wǒ měi tiān shuì qián yuè dú bàn xiǎo shí.
I read for half an hour before bed every day.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.