HSK 6
自豪
zìháo形
tự hào
proud (of one's achievements etc)
看到祖国进步我们感到自豪。
Kàn dào zǔ guó jìn bù wǒ men gǎn dào zì háo.
We feel proud to see our country progress.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.