HSK 3
自行车
zìxíngchē名
xe đạp
bicycle; bike
我每天骑自行车去上班。
Wǒ měi tiān qí zì xíng chē qù shàng bān.
I ride a bicycle to work every day.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.