HSK 4
自
zì介
từ; tự
(bound form) self; oneself; from; since; naturally; as a matter of course
他自小就喜欢读书。
Tā zì xiǎo jiù xǐ huan dú shū.
He has liked reading since childhood.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.