HSK 6
自来水
zìláishuǐ名
nước máy
running water; tap water
停水以后家里没有自来水。
Tíng shuǐ yǐ hòu jiā lǐ méi yǒu zì lái shuǐ.
There was no tap water at home after the supply was cut.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.