HSK 6
资产
zīchǎn名
tài sản
property; assets
这家公司正在出售部分资产。
Zhè jiā gōng sī zhèng zài chū shòu bù fen zī chǎn.
This company is selling some of its assets.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.