HSK 6
符号
fúhào名
ký hiệu; dấu hiệu
symbol; mark; sign
这个符号代表禁止停车。
Zhè ge fú hào dài biǎo jìn zhǐ tíng chē.
This symbol means that parking is prohibited.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.