HSK 5
不符
bùfú动
không phù hợp; không khớp
inconsistent; not in agreement with; not agree or tally with; not conform to
收到的货物与订单不符。
Shōu dào de huò wù yǔ dìng dān bù fú.
The goods received do not match the order.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.