HSK 5
账号
zhànghào名
tài khoản
account number; account; username
我的账号突然无法登录。
Wǒ de zhàng hào tū rán wú fǎ dēng lù.
I suddenly could not sign in to my account.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.