HSK 6
幅度
fúdù名
mức độ; biên độ
width; extent; range; scope
本周气温下降幅度很大。
Běn zhōu qì wēn xià jiàng fú dù hěn dà.
Temperatures fell by a large margin this week.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.