HSK 6
监督
jiāndū动
giám sát; kiểm tra
to supervise; to oversee; to inspect
工作人员负责监督工程质量。
Gōng zuò rén yuán fù zé jiān dū gōng chéng zhì liàng.
The staff are responsible for supervising the quality of the project.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.