HSK 7-9
监管
jiānguǎn动
giám sát; quản lý
to oversee; to take charge of; to supervise; to administer
政府加强对食品安全的监管。
Zhèng fǔ jiā qiáng duì shí pǐn ān quán de jiān guǎn.
The government strengthened oversight of food safety.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.