HSK 7-9
监狱
jiānyù名
nhà tù
prison
逃犯最终被送回监狱。
Táo fàn zuì zhōng bèi sòng huí jiān yù.
The fugitive was eventually returned to prison.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.