HSK 7-9
督促
dūcù动
đôn đốc; thúc giục
to supervise and urge completion of a task; to urge on
经理督促大家按时交稿。
Jīng lǐ dū cù dà jiā àn shí jiāo gǎo.
The manager urged everyone to submit their work on time.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.