HSK 7-9
监控
jiānkòng动
giám sát; theo dõi
to monitor
保安通过监控发现异常。
Bǎo ān tōng guò jiān kòng fā xiàn yì cháng.
The security guard spotted an anomaly through the monitoring system.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.