HSK 6
理
lǐ名动
lý lẽ; xử lý
texture; grain (of wood); inner essence; intrinsic order
这种木头的纹理十分清楚。
Zhè zhǒng mù tou de wén lǐ shí fēn qīng chǔ.
The grain of this wood is very clear.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.