HSK 6
片面
piànmiàn形
phiến diện; một chiều
unilateral; one-sided
只看结果难免有些片面。
Zhǐ kàn jié guǒ nán miǎn yǒu xiē piàn miàn.
Looking only at the result is inevitably one-sided.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.