HSK 6
水库
shuǐkù名
hồ chứa nước
reservoir
连续大雨让水库水位上升。
Lián xù dà yǔ ràng shuǐ kù shuǐ wèi shàng shēng.
Continuous rain raised the reservoir's water level.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.