HSK 6
水稻
shuǐdào名
lúa nước; lúa
rice; paddy
这片田里种的是优质水稻。
Zhè piàn tián lǐ zhòng de shì yōu zhì shuǐ dào.
High-quality rice is grown in this field.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.