HSK 6
水流
shuǐliú名
dòng nước
river; stream
石头改变了山间水流的方向。
Shí tou gǎi biàn le shān jiān shuǐ liú de fāng xiàng.
A rock changed the direction of the mountain stream.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.