HSK 6
检测
jiǎncè动
kiểm tra; phát hiện
to test; to detect
产品出厂前需要严格检测。
Chǎn pǐn chū chǎng qián xū yào yán gé jiǎn cè.
Products must be strictly tested before leaving the factory.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.