HSK 6
猜测
cāicè动
phỏng đoán
to guess; to conjecture; to surmise
别根据外表猜测一个人。
Bié gēn jù wài biǎo cāi cè yí gè rén.
Do not judge a person by guessing from appearances.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.