HSK 6
兼职
jiānzhí动名
làm thêm; việc kiêm nhiệm
to hold concurrent posts; concurrent job; moonlighting
她利用周末做一份兼职。
Tā lì yòng zhōu mò zuò yí fèn jiān zhí.
She works a part-time job on weekends.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.