HSK 6
期限
qīxiàn名
thời hạn; hạn chót
time limit; deadline; allotted time
报名期限将在下周结束。
Bào míng qī xiàn jiāng zài xià zhōu jié shù.
The registration period will end next week.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.