HSK 1
上班
shàngbān动
đi làm; làm việc
to go to work; to be on duty; to start work; to go to the office
爸爸早上八点去上班。
Bàba zǎoshang bā diǎn qù shàngbān.
Dad goes to work at eight in the morning.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.