HSK 1
晚上
wǎnshang名
buổi tối; ban đêm
evening; night; in the evening
我晚上在家写汉字。
Wǒ wǎnshang zài jiā xiě Hànzì.
I write Chinese characters at home in the evening.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.