HSK 1
上学
shàngxué动
đi học
to go to school; to attend school
弟弟早上去小学上学。
Dìdi zǎoshang qù xiǎoxué shàngxué.
My younger brother goes to primary school in the morning.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.