HSK 6
呈现
chéngxiàn动
thể hiện; hiện ra
to appear; to emerge; to present (a certain appearance); to demonstrate
湖面呈现出美丽的金色。
Hú miàn chéng xiàn chū měi lì de jīn sè.
The lake presents a beautiful golden color.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.