HSK 1
上课
shàngkè动
học; lên lớp
to go to class; to attend class; to go to teach a class
我们上午九点上课。
Wǒmen shàngwǔ jiǔ diǎn shàngkè.
We have class at nine in the morning.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.