HSK 6
好不
hǎobù副
thật là; rất
not at all ...; how very ...
看到老朋友大家好不高兴。
Kàn dào lǎo péng you dà jiā hǎo bù gāo xìng.
Everyone was delighted to see an old friend.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.