HSK 1
好吃
hǎochī形
ngon
tasty; delicious
妈妈做的饺子很好吃。
Māma zuò de jiǎozi hěn hǎochī.
The dumplings Mom made are delicious.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.