HSK 1
好
hǎo形(副)(动)
tốt; được
good; appropriate; proper; all right!; (before a verb) easy to
今天天气很好,我们去玩吧。
Jīntiān tiānqì hěn hǎo, wǒmen qù wán ba.
The weather is nice today; let's go have fun.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (1(2)(4)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.