HSK 6
喜剧
xǐjù名
hài kịch
a comedy
这部喜剧让全场观众笑个不停。
Zhè bù xǐ jù ràng quán chǎng guān zhòng xiào gè bù tíng.
This comedy kept the whole audience laughing.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.