HSK 5
恭喜
gōngxǐ动
chúc mừng
to congratulate; (interj.) congratulations!
恭喜你顺利通过考试。
Gōng xǐ nǐ shùn lì tōng guò kǎo shì.
Congratulations on passing the exam successfully.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.