HSK 6
喜事
xǐshì名
việc vui; hỷ sự
happy occasion; wedding
家里最近有喜事大家都很高兴。
Jiā lǐ zuì jìn yǒu xǐ shì dà jiā dōu hěn gāo xìng.
There was a happy occasion in the family, and everyone was delighted.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.