HSK 4
京剧
jīngjù名
Kinh kịch; tuồng Bắc Kinh
Beijing opera
爷爷很喜欢听京剧。
Yé ye hěn xǐ huan tīng jīng jù.
Grandpa enjoys listening to Beijing opera.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.