HSK 6
参展
cānzhǎn动
tham gia triển lãm
to exhibit at or take part in a trade show etc
这家企业将带新产品参展。
Zhè jiā qǐ yè jiāng dài xīn chǎn pǐn cān zhǎn.
This company will exhibit its new products at the trade show.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.