HSK 5
参考
cānkǎo动
tham khảo; tài liệu tham khảo
consultation; reference; to consult; to refer
买电脑前可以参考这些评价。
Mǎi diàn nǎo qián kě yǐ cān kǎo zhè xiē píng jià.
You can consult these reviews before buying a computer.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.