HSK 5
开展
kāizhǎn动
triển khai; tiến hành; phát triển
to launch; to develop; to unfold; (of an exhibition etc) to open
学校正在开展读书活动。
Xué xiào zhèng zài kāi zhǎn dú shū huó dòng.
The school is running a reading activity.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.