HSK 3
参加
cānjiā动
tham gia
to participate; to take part; to join
我准备参加学校的比赛。
Wǒ zhǔn bèi cān jiā xué xiào de bǐ sài.
I am preparing to take part in the school competition.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.