HSK 6
前期
qiánqī名
giai đoạn đầu
preceding period; early stage
工程前期需要做好调查。
Gōng chéng qián qī xū yào zuò hǎo diào chá.
A thorough investigation is needed in the early stage of the project.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.