HSK 6
分工
fēngōng动
phân công
to divide up the work; division of labor
小组成员已经明确分工。
Xiǎo zǔ chéng yuán yǐ jīng míng què fēn gōng.
The group members have clearly divided the work.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.