HSK 6
分级
fēnjí动
phân cấp
to rank; to grade; to classify; rank
图书按照难度进行分级。
Tú shū àn zhào nán dù jìn xíng fēn jí.
The books are graded by difficulty.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.